虛擬化技術 xū nǐ huà jì shù · hư nghĩ hóa kĩ thuật Hán Việt: hư nghĩ hóa kĩ thuật · Pinyin: xū nǐ huà jì shù Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 化 (hóa) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinxū nǐ huà jì shùHán Việthư nghĩ hóa kĩ thuậtCấu tạo虛 + 擬 + 化 + 技 + 術 · hư + nghĩ + hóa + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hư + nghĩ + hóa + kĩ + thuật