虛擬處理機

hư nghĩ xử lí ki

Hán Việt: hư nghĩ xử lí ki

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (nghĩ) + (xử) + (lí) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛擬處理機 ūnǐ chùlǐjī n. virtual processor