虛擬局域網 xū nǐ jú yù wǎng · hư nghĩ cục vực võng Hán Việt: hư nghĩ cục vực võng · Pinyin: xū nǐ jú yù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 局 (cục) + 域 (vực) + 網 (võng)Pinyinxū nǐ jú yù wǎngHán Việthư nghĩ cục vực võngCấu tạo虛 + 擬 + 局 + 域 + 網 · hư + nghĩ + cục + vực + võng nghĩa thành phần: hư + nghĩ + cục + vực + võng