虛擬式語氣 hư nghĩ thức ngữ khí Hán Việt: hư nghĩ thức ngữ khí Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 式 (thức) + 語 (ngữ) + 氣 (khí)Hán Việthư nghĩ thức ngữ khíCấu tạo虛 + 擬 + 式 + 語 + 氣 · hư + nghĩ + thức + ngữ + khí nghĩa thành phần: hư + nghĩ + thức + ngữ + khí Nghĩa EngCihui 虛擬式語氣 ūnǐshì yǔqì n. <lg.> subjunctive mood