虛擬的木偶 xū nǐ de mù ǒu · hư nghĩ đích mộc ngẫu Hán Việt: hư nghĩ đích mộc ngẫu · Pinyin: xū nǐ de mù ǒu Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 的 (đích) + 木 (mộc) + 偶 (ngẫu)Pinyinxū nǐ de mù ǒuHán Việthư nghĩ đích mộc ngẫuCấu tạo虛 + 擬 + 的 + 木 + 偶 · hư + nghĩ + đích + mộc + ngẫu nghĩa thành phần: hư + nghĩ + đích + mộc + ngẫu