虛無縹緲

xū wú piāo miǎo hư vô phiếu miểu

Hán Việt: hư vô phiếu miểu · Pinyin: xū wú piāo miǎo

Tổng quan

hư ảo | tưởng tượng | không thực

Cấu tạo: (hư) + (vô) + (phiếu) + (miểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư ảo | tưởng tượng | không thực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚无:空虚;缥缈:隐隐约约,若有若无的样子。形容空虚渺茫。
  • Tân Hoa Tự Điển 虚无空虚;缥缈隐隐约约,若有若无的样子。形容空虚渺茫。

Eng

  • CC-CEDICT illusory; imaginary; fanciful
  • Cihui 虛無縹緲 ūwúpiāomiǎo f.e. purely imaginary; illusory; entirely unreal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

扑朔迷离