虛構的人物 xū gòu de rén wù · hư cấu đích nhân vật Hán Việt: hư cấu đích nhân vật · Pinyin: xū gòu de rén wù Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 構 (cấu) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 物 (vật)Pinyinxū gòu de rén wùHán Việthư cấu đích nhân vậtCấu tạo虛 + 構 + 的 + 人 + 物 · hư + cấu + đích + nhân + vật nghĩa thành phần: hư + cấu + đích + nhân + vật