虚构的人物

xū gòu de rén wùhư cấu đích nhân vật

Hán Việt: hư cấu đích nhân vật · Pinyin: xū gòu de rén wù

Tổng quan

Cấu tạo: 虛 (hư) + 構 (cấu) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân vật hư cấu

Đức

  • Handedict fiktive Person, erfundenen Charakter

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物之创造 · 虚构的事物 · 虚构的故事 · 虚构的谎言 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 虚构小说