虛範疇原則 hư phạm trù nguyên tắc Hán Việt: hư phạm trù nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 範 (phạm) + 疇 (trù) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việthư phạm trù nguyên tắcCấu tạo虛 + 範 + 疇 + 原 + 則 · hư + phạm + trù + nguyên + tắc nghĩa thành phần: hư + phạm + trù + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 虛範疇原則 ūfànchóu yuánzé n. <lg.> empty category principle