虛設備接口 hư thiết bị tiếp khẩu Hán Việt: hư thiết bị tiếp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Hán Việthư thiết bị tiếp khẩuCấu tạo虛 + 設 + 備 + 接 + 口 · hư + thiết + bị + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: hư + thiết + bị + tiếp + khẩu