虛設的外表

hư thiết đích ngoại biểu

Hán Việt: hư thiết đích ngoại biểu

Tổng quan

mặt chính (nhà), bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài

Cấu tạo: (hư) + (thiết) + (đích) + (ngoại) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt chính (nhà), bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài