虛存計算機

hư tồn kế toán ki

Hán Việt: hư tồn kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (tồn) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛存計算機 ūcún jìsuànjī n. virtual memory computer M:¹tái