虛幻的東西 hư huyễn đích đông tây Hán Việt: hư huyễn đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 幻 (huyễn) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việthư huyễn đích đông tâyCấu tạo虛 + 幻 + 的 + 東 + 西 · hư + huyễn + đích + đông + tây nghĩa thành phần: hư + huyễn + đích + đông + tây