虛擬儲存器 hư nghĩ trữ tồn khí Hán Việt: hư nghĩ trữ tồn khí Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 器 (khí)Hán Việthư nghĩ trữ tồn khíCấu tạo虛 + 擬 + 儲 + 存 + 器 · hư + nghĩ + trữ + tồn + khí nghĩa thành phần: hư + nghĩ + trữ + tồn + khí Nghĩa EngCihui virtual storage