虛擬存儲器

xū nǐ cún chǔ qì hư nghĩ tồn trữ khí

Hán Việt: hư nghĩ tồn trữ khí · Pinyin: xū nǐ cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (nghĩ) + (tồn) + (trữ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛擬存儲器 ūnǐ cúnchǔqì n. virtual memory