虚拟工作站 hư nghĩ công tác trạm Hán Việt: hư nghĩ công tác trạm Tổng quan Cấu tạo: 虚 (hư) + 拟 (nghĩ) + 工 (công) + 作 (tác) + 站 (trạm)Hán Việthư nghĩ công tác trạmCấu tạo虚 + 拟 + 工 + 作 + 站 · hư + nghĩ + công + tác + trạm nghĩa thành phần: hư + nghĩ + công + tác + trạm Nghĩa EngCihui virtual workstation