虛構性話語 hư cấu tính thoại ngữ Hán Việt: hư cấu tính thoại ngữ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 構 (cấu) + 性 (tính) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)Hán Việthư cấu tính thoại ngữCấu tạo虛 + 構 + 性 + 話 + 語 · hư + cấu + tính + thoại + ngữ nghĩa thành phần: hư + cấu + tính + thoại + ngữ Nghĩa EngCihui 虛構性話語 ūgòuxìng huàyǔ n. <lg.> fictional discourse