虞芮罷爭田

yú ruì bà zhēng tián ngu nhuế bãi tranh điền

Hán Việt: ngu nhuế bãi tranh điền · Pinyin: yú ruì bà zhēng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (nhuế) + (bãi) + (tranh) + (điền)