蝨處頭而黑

shī chǔ tóu ér hēi sắt xử đầu nhi hắc

Hán Việt: sắt xử đầu nhi hắc · Pinyin: shī chǔ tóu ér hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (xử) + (đầu) + (nhi) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处:停留。虱子本来是白色,躲在人头发里就变成黑色。比喻随着环境而变化。