虹膜固定術 hồng mô cố định thuật Hán Việt: hồng mô cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 膜 (mô) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việthồng mô cố định thuậtCấu tạo虹 + 膜 + 固 + 定 + 術 · hồng + mô + cố + định + thuật nghĩa thành phần: hồng + mô + cố + định + thuật