虹膜嵌頓術 hồng mô khảm đốn thuật Hán Việt: hồng mô khảm đốn thuật Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 膜 (mô) + 嵌 (khảm) + 頓 (đốn) + 術 (thuật)Hán Việthồng mô khảm đốn thuậtCấu tạo虹 + 膜 + 嵌 + 頓 + 術 · hồng + mô + khảm + đốn + thuật nghĩa thành phần: hồng + mô + khảm + đốn + thuật