虹蝀

hồng đông

Hán Việt: hồng đông

Tổng quan

Cấu tạo: 虹 (hồng) + 𬟽 (đông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虹吸 · 虹彩 · 虹桥 · 虹棟 · 虹膜 · 虹鳟 · 虹1. · 虹2.