虹棟

hồng đống

Hán Việt: hồng đống

Tổng quan

màu sắc như cầu vồng

Cấu tạo: 虹 (hồng) + 栋 (đống)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栋号 · 栋宇 · 栋梁 · 棟君 · 棟宇 · 棟梁 · 棟樑 · 棟號