虹吸
hồng hấp
Hán Việt: hồng hấp · Pinyin: hóng xī
Tổng quan
dẫn bằng xi-phông; hút bằng xi-phông
Nghĩa
Việt
- Cihui xi phông
- Tần suất từ xi phông; dẫn bằng xi-phông; hút bằng xi-phông; ống xifông, ống truyền nước, vòi truyền nước, (động vật học) xifông ống thở; vòi hút ((cũng) siphuncle), dẫn bằng xifông; hút bằng xifông, truyền qua xifông, chảy qua xifông ống xifông, ống truyền nước, vòi truyền nước, (động vật học) xifông ống thở; vòi hút ((cũng) siphuncle), dẫn bằng xifông; hút bằng xifông, truyền qua xifông, chảy qua xifông; hút bằng xi-phông
- Biên soạn v. siphon
Eng
- Cihui (lit. and fig.) to siphon
- Tần suất từ v. siphon
Đức
- Handedict Siphon