蝦仁青菠面 xiā rén qīng bō miàn · hà nhân thanh ba diện Hán Việt: hà nhân thanh ba diện · Pinyin: xiā rén qīng bō miàn Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 仁 (nhân) + 青 (thanh) + 菠 (ba) + 面 (diện)Pinyinxiā rén qīng bō miànHán Việthà nhân thanh ba diệnCấu tạo蝦 + 仁 + 青 + 菠 + 面 · hà + nhân + thanh + ba + diện nghĩa thành phần: hà + nhân + thanh + ba + diện