蝕時的地球 thực thì đích địa cầu Hán Việt: thực thì đích địa cầu Tổng quan bóng Cấu tạo: 蝕 (thực) + 時 (thì) + 的 (đích) + 地 (địa) + 球 (cầu)Hán Việtthực thì đích địa cầuCấu tạo蝕 + 時 + 的 + 地 + 球 · thực + thì + đích + địa + cầu nghĩa thành phần: thực + thì + đích + địa + cầu Nghĩa ViệtCihui bóng