蟻串九曲珠
nghĩ xuyến cửu khúc châu
Hán Việt: nghĩ xuyến cửu khúc châu · Pinyin: yǐ chuàn jiǔ qū zhū
Tổng quan
Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 串 (xuyến) + 九 (cửu) + 曲 (khúc) + 珠 (châu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"蚁穿九曲珠"。