螞蟻啃骨頭
Pinyin: mǎ yǐ kěn gǔ tóu
Tổng quan
kiến tha lâu đầy tổ: tích tiểu thành đại/có công mài sắt, có ngày nên kim
Nghĩa
Việt
- Cihui kiến tha lâu đầy tổ: tích tiểu thành đại/có công mài sắt, có ngày nên kim
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻一点一点地苦干以完成一项很大的任务。
Eng
- Cihui 螞蟻啃骨頭 ǎyǐ kěn gǔtou id. attack a big job bit by bit | Gǎo yánjiū yào ¹yǒu ∼ de jīngshén. Doing research requires an approach of attacking a big job bit by bit.