蚍蜉撼大木 pí fú hàn dà mù·tì phù hám đại mộc Hán Việt: tì phù hám đại mộc · Pinyin: pí fú hàn dà mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 撼:摇动。蚂蚁想摇动大树。比喻不自量力。 Cấu tạo: 蚍 (tì) + 蜉 (phù) + 撼 (hám) + 大 (đại) + 木 (mộc)Pinyinpí fú hàn dà mùHán Việttì phù hám đại mộcCấu tạo蚍 + 蜉 + 撼 + 大 + 木 · tì + phù + hám + đại + mộc nghĩa thành phần: tì + phù + hám + đại + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蚍蜉撼大树"。 Từ liên quan Gần nghĩa蚍蜉撼大树 · 蚍蜉撼树 · 蚍蜉撼樹 · 蚍蜉撼木 · 蚍蜉戴盆 · 蚍蜉酒草