蚑離 kì li Hán Việt: kì li Tổng quan Cấu tạo: 蚑 (kì) + 离 (li)Hán Việtkì liCấu tạo蚑 + 离 · kì + li nghĩa thành phần: kì + li Từ liên quan Gần nghĩa离世 · 离乱 · 离乳 · 离任 · 离休 · 离会 · 离体 · 离判