膽兒 dǎn r·đảm nhi Hán Việt: đảm nhi · Pinyin: dǎn r Tổng quan xem 膽子 Cấu tạo: 膽 (đảm) + 兒 (nhi)Pinyindǎn rHán Việtđảm nhiTừ loạidanhCấu tạo膽 + 兒 · đảm + nhi nghĩa thành phần: đảm + nhi Nghĩa ViệtCihui 胆子Biên soạn courage; audacity; nerveEngCihui see 膽子; 胆子 Từ liên quan Gần nghĩa兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌