蛇頭鼠眼
xà đầu thử nhãn
Hán Việt: xà đầu thử nhãn · Pinyin: shé tóu shǔ yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人的面相丑恶,心术不正。亦作“蛇眉鼠眼”。
- Tân Hoa Tự Điển 形容人的面相丑恶,心术不正。亦作蛇眉鼠眼”。
Eng
- Cihui 蛇頭鼠眼 hétóushǔyǎn id. 1. crafty, cunning and wily 2. repulsively ugly