蛇管的前端

xà quản đích tiền đoan

Hán Việt: xà quản đích tiền đoan

Tổng quan

mũi, mõm (động vật), (thông tục) mũi to (của người), mũi (của tàu, thuyền...), đầu vòi (của ống)

Cấu tạo: (xà) + (quản) + (đích) + (tiền) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi, mõm (động vật), (thông tục) mũi to (của người), mũi (của tàu, thuyền...), đầu vòi (của ống)