蛇管的前端

xà quản đích tiền đoan

Hán Việt: xà quản đích tiền đoan

Tổng quan

mũi, mõm (động vật), (thông tục) mũi to (của người), mũi (của tàu, thuyền...), đầu vòi (của ống)

Cấu tạo: 蛇 (xà) + 管 (quản) + 的 (đích) + 前 (tiền) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu ống

Từ liên quan

Gần nghĩa

前端处理机 · 前端肥大症 · 前端总线 · 前端处理器 · 前端尖的剑