蛇蠍心腸
xà hiết tâm tràng
Hán Việt: xà hiết tâm tràng · Pinyin: shé xiē xīn cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝎:一种蜘蛛类的毒虫。形容心肠狠毒。
- Tân Hoa Tự Điển 蝎一种蜘蛛类的毒虫。形容心肠狠毒。
Eng
- Cihui 蛇蝎心腸 héxiēxīncháng f.e. 1. as venomous as snakes and scorpions 2. cruel; merciless