蛇蠍心腸

shé xiē xīn cháng xà hiết tâm tràng

Hán Việt: xà hiết tâm tràng · Pinyin: shé xiē xīn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hiết) + (tâm) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人心地陰險、惡毒。如:「沒想到他竟是那種暗放冷箭、蛇蠍心腸的人。」

Eng

  • Cihui 蛇蝎心腸 héxiēxīncháng f.e. 1. as venomous as snakes and scorpions 2. cruel; merciless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

狼心狗肺