蛋白質缺乏症

đản bạch chất khuyết phạp chứng

Hán Việt: đản bạch chất khuyết phạp chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (bạch) + (chất) + (khuyết) + (phạp) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛋白質缺乏癥 ànbáizhì quēfázhèng n. protein deficiency