蛋白質轉漬法
đản bạch chất chuyển tí pháp
Hán Việt: đản bạch chất chuyển tí pháp · Pinyin: dàn bái zhí zhuàn zì fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 質 (chất) + 轉 (chuyển) + 漬 (tí) + 法 (pháp)
Hán Việt: đản bạch chất chuyển tí pháp · Pinyin: dàn bái zhí zhuàn zì fǎ
Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 質 (chất) + 轉 (chuyển) + 漬 (tí) + 法 (pháp)