蛛網密佈的

chu võng mật bố đích

Hán Việt: chu võng mật bố đích

Tổng quan

đầy mạng nhện, giống mạng nhện

Cấu tạo: (chu) + (võng) + (mật) + (bố) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy mạng nhện, giống mạng nhện