蛛網膜下炎 chu võng mô hạ viêm Hán Việt: chu võng mô hạ viêm Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 網 (võng) + 膜 (mô) + 下 (hạ) + 炎 (viêm)Hán Việtchu võng mô hạ viêmCấu tạo蛛 + 網 + 膜 + 下 + 炎 · chu + võng + mô + hạ + viêm nghĩa thành phần: chu + võng + mô + hạ + viêm