蛟河

jiāo hégiao hà

Hán Việt: giao hà · Pinyin: jiāo hé

Tổng quan

Jiaohe, thành phố cấp huyện trong địa cấp thị Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm

Cấu tạo: 蛟 (giao) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giao Hà

Eng

  • Cihui see 蛟河市

Đức

  • Handedict Jiaohe (Stadt in Jilin) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛟河市 · 河上 · 河东 · 河乌 · 河仙 · 河伯 · 河内 · 河北