蛟龍得雲雨 giao long đắc vân vũ Hán Việt: giao long đắc vân vũ Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 龍 (long) + 得 (đắc) + 雲 (vân) + 雨 (vũ)Hán Việtgiao long đắc vân vũCấu tạo蛟 + 龍 + 得 + 雲 + 雨 · giao + long + đắc + vân + vũ nghĩa thành phần: giao + long + đắc + vân + vũ Nghĩa EngCihui 蛟龍得雲雨 iāolóng dé yúnyǔ id. A hero finds the occasion to display his prowess.