蛤蟆骨朵兒 cáp mô cốt đóa nhi Hán Việt: cáp mô cốt đóa nhi Tổng quan Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 蟆 (mô) + 骨 (cốt) + 朵 (đóa) + 兒 (nhi)Hán Việtcáp mô cốt đóa nhiCấu tạo蛤 + 蟆 + 骨 + 朵 + 兒 · cáp + mô + cốt + đóa + nhi nghĩa thành phần: cáp + mô + cốt + đóa + nhi Nghĩa EngCihui 蛤蟆骨朵兒 áma gūduor n. <coll.> tadpole; pollywog