蛱蝶图 jiá dié tú·kiệp điệp đồ Hán Việt: kiệp điệp đồ · Pinyin: jiá dié tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蛱蝶图"。 Cấu tạo: 蛺 (kiệp) + 蝶 (điệp) + 圖 (đồ)Pinyinjiá dié túHán Việtkiệp điệp đồCấu tạo蛺 + 蝶 + 圖 · kiệp + điệp + đồ nghĩa thành phần: kiệp + điệp + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛱蝶图"。 Từ liên quan Gần nghĩa蛱蝶 · 蛱蝶泉 · 蛱蝶粉 · 蛱蝶裙 · 蛺蝶圖 · 蛺蝶泉 · 蛺蝶粉 · 蛺蝶裙