蜂巢珊瑚科 phong sào san hô khoa Hán Việt: phong sào san hô khoa Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 巢 (sào) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 科 (khoa)Hán Việtphong sào san hô khoaCấu tạo蜂 + 巢 + 珊 + 瑚 + 科 · phong + sào + san + hô + khoa nghĩa thành phần: phong + sào + san + hô + khoa