蜂擁的人羣
phong ủng đích nhân quần
Hán Việt: phong ủng đích nhân quần
Tổng quan
Cấu tạo: 蜂 (phong) + 擁 (ủng) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 羣 (quần)
Hán Việt: phong ủng đích nhân quần
Cấu tạo: 蜂 (phong) + 擁 (ủng) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 羣 (quần)