蜂擁而至的 phong ủng nhi chí đích Hán Việt: phong ủng nhi chí đích Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 擁 (ủng) + 而 (nhi) + 至 (chí) + 的 (đích)Hán Việtphong ủng nhi chí đíchCấu tạo蜂 + 擁 + 而 + 至 + 的 · phong + ủng + nhi + chí + đích nghĩa thành phần: phong + ủng + nhi + chí + đích