蜂窩組織炎 phong oa tổ chức viêm Hán Việt: phong oa tổ chức viêm Tổng quan Cấu tạo: 蜂 (phong) + 窩 (oa) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 炎 (viêm)Hán Việtphong oa tổ chức viêmCấu tạo蜂 + 窩 + 組 + 織 + 炎 · phong + oa + tổ + chức + viêm nghĩa thành phần: phong + oa + tổ + chức + viêm