蜂須賀正勝
phong tu hạ chánh thắng
Hán Việt: phong tu hạ chánh thắng · Pinyin: fēng xū hè zhēng shèng
Tổng quan
Cấu tạo: 蜂 (phong) + 須 (tu) + 賀 (hạ) + 正 (chánh) + 勝 (thắng)
Hán Việt: phong tu hạ chánh thắng · Pinyin: fēng xū hè zhēng shèng
Cấu tạo: 蜂 (phong) + 須 (tu) + 賀 (hạ) + 正 (chánh) + 勝 (thắng)