蜉蝣撼大樹 fú yóu hàn dà shù · phù du hám đại thụ Hán Việt: phù du hám đại thụ · Pinyin: fú yóu hàn dà shù Tổng quan Cấu tạo: 蜉 (phù) + 蝣 (du) + 撼 (hám) + 大 (đại) + 樹 (thụ)Pinyinfú yóu hàn dà shùHán Việtphù du hám đại thụCấu tạo蜉 + 蝣 + 撼 + 大 + 樹 · phù + du + hám + đại + thụ nghĩa thành phần: phù + du + hám + đại + thụ