蜘蛛腳樣指 tri chu cước dạng chỉ Hán Việt: tri chu cước dạng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 腳 (cước) + 樣 (dạng) + 指 (chỉ)Hán Việttri chu cước dạng chỉCấu tạo蜘 + 蛛 + 腳 + 樣 + 指 · tri + chu + cước + dạng + chỉ nghĩa thành phần: tri + chu + cước + dạng + chỉ