蜡坨儿 là tuó r·LẠP ĐÀ NHÂN Hán Việt: LẠP ĐÀ NHÂN · Pinyin: là tuó r Tổng quan biến thể er hoá của 蠟坨 Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 坨 + 兒 (nhi)Pinyinlà tuó rHán ViệtLẠP ĐÀ NHÂNTừ loạidanhCấu tạo蠟 + 坨 + 兒 Nghĩa ViệtCihui 蜡坨Biên soạn ►See làtuóEngCihui 蠟坨兒 àtuór ►See làtuó Từ liên quan Gần nghĩa蜡坨子 · 坨儿 · 蜡坨